Open main menu
English: Chen Cheng (Ch'en Ch'eng) (1897 - 1965)
日本語: 陳誠, 字辞修 (1897 - 1965)
한국어: 천청 (1897 - 1965)
Русский: Чэнь Чэн (1897 - 1965)
中文(简体)‎: 陈诚, 字辞修 (1897 - 1965)
中文(繁體)‎: 陳誠, 字辭修 (1897 - 1965)


Chen Cheng 
Taiwanese politician
Chen Cheng in 1940's.jpg
Upload media
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Date of birth4 January 1897
Qingtian
Date of death5 March 1965
Taipei
Country of citizenship
Educated at
Occupation
Member of political party
Position held
Child
  • Chen Li-an
Spouse
Award received
Authority control
Blue pencil.svg
Chen Cheng (it); চেন চেং (bn); Csen Cseng (hu); Chen Cheng (et); Chen Cheng (ast); Чэнь Чэн (ru); เฉิน เฉิง (th); Chen Cheng (de); Trần Thành (vi); 陳誠 (zh-hk); Chen Cheng (fr); 陈诚 (zh); Chen Cheng (es); Chen Cheng (pl); 陳誠 (ja); 陳誠 (lzh); Chen Cheng (id); Chen Cheng (sv); Tân Sêng (nan); Чень Чен (uk); Chen Cheng (nl); 陳誠 (zh-hant); Chen Cheng (nb); 陈诚 (wuu); 천청 (ko); Chen Cheng (en); 陳誠 (yue); 陈诚 (zh-hans); Čen Čeng (hr) Là nhân vật chính trị và quân sự Trung Hoa, và một trong những tư lệnh chủ chốt của Quân đội Cách mạng Quốc dân trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ 2 và Nội chiến Trung Hoa (vi); Taiwanese politician (en); Taiwani poliitik (et); 中国政治人物 (zh); militair uit China (1897-1965) (nl) เฉิน เจี้ยน (th); 陳誠, 陳辭修 (zh); Chén Chéng (it)

Subcategories

This category has only the following subcategory.

Media in category "Chen Cheng"

The following 54 files are in this category, out of 54 total.