Open main menu

Category:Xu Shichang

Xu Shichang 
President of the Republic of China
徐世昌.jpg
Upload media
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Name in native language徐世昌
Date of birth23 October 1855
Weihui
Date of death5 June 1939, 6 June 1939
Tianjin
Country of citizenship
Occupation
Member of political party
  • Anhui clique
Position held
Signature
Authority control
Blue pencil.svg
Xu Shichang (es); 徐世昌 (yue); Xu Shichang (hu); Xu Shichang (ast); Сюй Шичан (ru); Xu Shichang (de); Từ Thế Xương (vi); شو شی چانگ (fa); 徐世昌 (zh); 徐世昌 (ja); Xu Shichang (fr); 徐世昌 (zh-hk); Xu Shichang (nb); Xu Shichang (it); Xu Shichang (sv); Chhî Sè-chhiong (nan); Сюй Шічан (uk); Xu Shichang (nl); 徐世昌 (zh-hant); 쉬스창 (ko); 徐世昌 (lzh); Xu Shichang (fi); Xu Shichang (en); شو شيتشانغ (ar); 徐世昌 (zh-hans); Xu Shichang (pl) politico cinese (it); chiński polityk, premier i prezydent Republiki Chińskiej (pl); Президент Республіки Китай (uk); politicus uit China (1855-1939) (nl); chinesischer Politiker (de); Là một quân phiệt và chính khách quan trọng đầu thời Trung Hoa Dân Quốc. Ông từng 2 lần giữ chức vụ Thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc, sau đó được cử làm Đại Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc (vi); President of the Republic of China (en); سیاست‌مدار چینی (fa); 中华民国总统 (zh) 卜五, 晚晴簃, 歸雲樓, 菊人, 半日讀書半日靜坐之齋, 書髓樓, 弢齋, 談風月館, 退耕老人, 鞠人, 水竹村人, 東海, 退耕堂 (zh-hant); 鞠人, 水竹村人, 退耕堂, 東海, 書髓樓, 弢齋, 談風月館, 菊人, 半日讀書半日靜坐之齋, 歸雲樓, 晚晴簃, 退耕老人, 卜五 (lzh); 서세창 (ko); Banridushubanrijingzuozhizhai, Donghai, Juren, Shuizhucunren, Taozhai, Shusuilou, Shichang Xu, Buwu, Guiyunlou, Tanfengyueguan, Tuigengtang, Wanqingyi, Tuigenglaoren (en); Sü Szy-czang (pl); Hsü Shih-ch'ang (nb); 徐卜五, 水竹邨人, 鞠人, 東海, 書髓樓, 菊人, 談風月館, 弢齋, 水竹村人, 晚晴簃, 歸雲樓, 退耕老人, 退耕堂, 卜五, 半日讀書半日靜坐之齋 (zh)
English: Xu Shichang (Hsü Shih-ch'ang), Buwu (1855 - 1939)
日本語: 徐世昌, 字卜五 (1855 - 1939)
한국어: 쉬스창 (1855 - 1939)
中文: 徐世昌, 字卜五 (1855 - 1939)

Media in category "Xu Shichang"

The following 17 files are in this category, out of 17 total.